ỏng ẹo

adj
  1. mincing
    • đi ỏng ẹo
      to take mincing steps. whimsical; capricious
    • ỏng ẹo như thế ai chiều nổi
      Who can gratify such a capricious person

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ỏng ẹo"

ỏng ẹo
Cô ấy đi đứng ỏng ẹo trước mặt mọi người.